|
LOẠI TIỀN GỬI |
LÃI SUẤT (%/THÁNG) |
|
1/ Không kỳ hạn: |
|
Tiền gửi thanh toán: |
|
+ Đối với TCKT |
0.300 |
|
|
+ Đối với TCTD và dân cư: |
0.250 |
|
Tiền gửi tiết kiệm: |
0.400 |
|
2/ Có kỳ hạn: |
LÃNH LÃI
HÀNG THÁNG |
LÃNH LÃI
NGAY |
LÃNH LÃI CUỐI KỲ |
|
%/THÁNG |
%/NĂM |
|
01 tuần |
/ |
/ |
0.840 |
10.080 |
|
02 tuần |
/ |
/ |
0.850 |
10.200 |
|
03 tuần |
/ |
/ |
0.860 |
10.320 |
|
01 tháng |
0.874 |
0.860 |
0.874 |
10.488 |
|
02 tháng |
0.874 |
0.850 |
0.874 |
10.488 |
|
03 tháng |
0.874 |
0.845 |
0.874 |
10.488 |
|
04 tháng |
0.874 |
0.840 |
0.874 |
10.488 |
|
05 tháng |
0.874 |
0.835 |
0.874 |
10.488 |
|
06 tháng |
0.874 |
0.825 |
0.874 |
10.488 |
|
07 tháng |
0.874 |
0.820 |
0.874 |
10.488 |
|
08 tháng |
0.874 |
0.810 |
0.874 |
10.488 |
|
09 tháng |
0.874 |
0.800 |
0.874 |
10.488 |
|
12 tháng |
0.874 |
0.780 |
0.874 |
10.488 |
|
13 tháng |
0.874 |
/ |
0.874 |
10.488 |
|
15 tháng |
0.874 |
/ |
0.874 |
10.488 |
|
18 tháng |
0.874 |
/ |
0.874 |
10.488 |
|
24 tháng |
0.874 |
/ |
0.874 |
10.488 |
Chú ý: Khách hàng tham gia tiết kiệm
thông thường, kỳ hạn gửi từ 03 tháng trở lên, có nhu cầu rút
trước hạn với thời gian thực gửi từ 1/3 kỳ hạn gửi trở lên được
hưởng lãi suất như sau:
- Số tháng chẳn thực gửi được hưởng lãi suất của kỳ hạn liền kề
trước đó;
- Số ngày lẻ thực gửi được hưởng lãi suất không kỳ hạn.
|